Vải địa kỹ thuật ART

Vải địa kỹ thuật ART

Vải địa kỹ thuật ART do nhà máy vải địa kỹ thuật Aritex sản xuất đạt tiêu chuẩn quốc tế, giá cạnh tranh giao hàng toàn quốc.

Vải địa kỹ thuật Art

Vải địa kỹ thuật Art

Vải địa kỹ thuật ART7 => ART14

Chỉ tiêu – PropertiesPP thí nghiệmĐơn vịART7ART9ART11ART12ART14
Cường độ chịu kéo – Tensile StrengthASTM D 4595kN / m7.09.0111214.0
Dãn dài khi đứt- Elongation at breakASTM d 4595%40/6540/6540/6540/6545/75
Kháng xé hình thang – Trapezoidal Tear StrengthASTM D 4533N190230270300340
Sức kháng thủng thanh – Puncture ResitanceASTM D 4833N200250320350400
Sức kháng thủng CBR- CBR Puncture ResitanceDIN 54307N12001500170019002100
Rơi côn – Cone DropBS 6906/6Mm2927252422
Hệ số thấm tại 100mm – Permeability at 100mmBS 6906/3l/m2/sec190170150140125
Kích thước lỗ O90 – Opening size O90EN ISO 12956micron125120115110100
Độ dày P=2kPa- Thickness under 2kPaASTM D 5199Mm1.01.01.11.21.3
Trọng lượng/ Mass per Unit areaASTM D 5261g/m2105125145155175
Chiều dài cuộn- Lengthm250250225225175

Vải địa kỹ thuật ART15 => ART25

Chỉ tiêu – PropertiesPP thí nghiệmĐơn vịART15ART17ART20ART22ART25
Cường độ chịu kéo – Tensile StrengthASTM D 4595kN / m1517202225
Dãn dài khi đứt- Elongation at breakASTM d 4595%45/7550/7550/7550/8050/80
Kháng xé hình thang – Trapezoidal Tear StrengthASTM D 4533N360400440450520
Sức kháng thủng thanh – Puncture ResitanceASTM D 4833N420520580620750
Sức kháng thủng CBR- CBR Puncture ResitanceDIN 54307N24002700290032004000
Rơi côn – Cone DropBS 6906/6Mm2018171511
Hệ số thấm tại 100mm – Permeability at 100mmBS 6906/3l/m2/sec12090807560
Kích thước lỗ O90 – Opening size O90EN ISO 12956micron9080757570
Độ dày P=2kPa- Thickness under 2kPaASTM D 5199Mm1.41.51.651.72.0
Trọng lượng/ Mass per Unit areaASTM D 5261g/m2190220255275315
Chiều dài cuộn- Lengthm175150125125100

Vải địa kỹ thuật ART15 => ART25

Chỉ tiêu – PropertiesPP thí nghiệmĐơn vịART24ART28ART16ART30ART32
Cường độ chịu kéo – Tensile StrengthASTM D 4595kN / m2428163032
Dãn dài khi đứt- Elongation at breakASTM d 4595%50/8050/8050/7550/8050/80
Kháng xé hình thang – Trapezoidal Tear StrengthASTM D 4533N500600400640680
Sức kháng thủng thanh – Puncture ResitanceASTM D 4833N720820470860900
Sức kháng thủng CBR- CBR Puncture ResitanceDIN 54307N38004500255047005000
Rơi côn – Cone DropBS 6906/6Mm1291988
Hệ số thấm tại 100mm – Permeability at 100mmBS 6906/3l/m2/sec60501055050
Kích thước lỗ O90 – Opening size O90EN ISO 12956micron7060856060
Độ dày P=2kPa- Thickness under 2kPaASTM D 5199Mm1.92.21.452.22.3
Trọng lượng/ Mass per Unit areaASTM D 5261g/m2300350200370400
Chiều dài cuộn- Lengthm100100150100100

Vải địa kỹ thuật ART24 => ART32

Chỉ tiêu – PropertiesPP thí nghiệmĐơn vịART24ART28ART16ART30ART32
Cường độ chịu kéo – Tensile StrengthASTM D 4595kN / m2428163032
Dãn dài khi đứt- Elongation at breakASTM d 4595%50/8050/8050/7550/8050/80
Kháng xé hình thang – Trapezoidal Tear StrengthASTM D 4533N500600400640680
Sức kháng thủng thanh – Puncture ResitanceASTM D 4833N720820470860900
Sức kháng thủng CBR- CBR Puncture ResitanceDIN 54307N38004500255047005000
Rơi côn – Cone DropBS 6906/6Mm1291988
Hệ số thấm tại 100mm – Permeability at 100mmBS 6906/3l/m2/sec60501055050
Kích thước lỗ O90 – Opening size O90EN ISO 12956micron7060856060
Độ dày P=2kPa- Thickness under 2kPaASTM D 5199Mm1.92.21.452.22.3
Trọng lượng/ Mass per Unit areaASTM D 5261g/m2300350200370400
Chiều dài cuộn- Lengthm100100150100100

Vải địa kỹ thuật ART35 => ART70

Chỉ tiêu – PropertiesPP thí nghiệmĐơn vịART35ART40ART70
Cường độ chịu kéo – Tensile StrengthASTM D 4595kN / m354070
Dãn dài khi đứt- Elongation at breakASTM d 4595%50/8050/9050/90
Kháng xé hình thang – Trapezoidal Tear StrengthASTM D 4533N7508501500
Sức kháng thủng thanh – Puncture ResitanceASTM D 4833N100011402000
Sức kháng thủng CBR- CBR Puncture ResitanceDIN 54307N5500600010000
Rơi côn – Cone DropBS 6906/6Mm776
Hệ số thấm tại 100mm – Permeability at 100mmBS 6906/3l/m2/sec505050
Kích thước lỗ O90 – Opening size O90EN ISO 12956micron606060
Độ dày P=2kPa- Thickness under 2kPaASTM D 5199Mm2.42.53.0
Trọng lượng/ Mass per Unit areaASTM D 5261g/m2440500900
Chiều dài cuộn- Lengthm1005050

Vải địa kỹ thuật ART loại D

Chỉ tiêu – PropertiesPP thí nghiệmĐơn vịART25DART9DART11DART14D
Cường độ chịu kéo – Tensile StrengthASTM D 4595kN / m2591114
Dãn dài khi đứt- Elongation at breakASTM d 4595%50/8040/7540/7540/75
Kháng xé hình thang – Trapezoidal Tear StrengthASTM D 4533N520230270340
Sức kháng thủng thanh – Puncture ResitanceASTM D 4833N750250320400
Sức kháng thủng CBR- CBR Puncture ResitanceDIN 54307N4200150018002100
Rơi côn – Cone DropBS 6906/6Mm11272522
Hệ số thấm tại 100mm – Permeability at 100mmBS 6906/3l/m2/sec60170150125
Kích thước lỗ O90 – Opening size O90EN ISO 12956micron75120115100
Độ dày P=2kPa- Thickness under 2kPaASTM D 5199Mm3.01,21,51,7
Trọng lượng/ Mass per Unit areaASTM D 5261g/m2360135155185
Chiều dài cuộn- Lengthm100250225175
Lực kéo giật lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)
Grab Tensile Strength (Warp, Weft)
ASTM D 4632N1550560700825
Hệ số thấm
Permeability
ASTM D4491m/s30×10^-430×10^-430×10^-430×10^-4
Kích thước lỗ 095
Openning Size 095
ASTM D4751micron75180150125
Áp lực kháng bụckPA>1.900>1.300>1.300>1.500

Vải địa kỹ thuật ART loại D

Chỉ tiêu – PropertiesPP thí nghiệmĐơn vịART15DART22DART24DART28D
Cường độ chịu kéo – Tensile StrengthASTM D 4595kN / m15222428
Dãn dài khi đứt- Elongation at breakASTM d 4595%40/7550/8050/8050/80
Kháng xé hình thang – Trapezoidal Tear StrengthASTM D 4533N360450430600
Sức kháng thủng thanh – Puncture ResitanceASTM D 4833N420620600820
Sức kháng thủng CBR- CBR Puncture ResitanceDIN 54307N2400330040004500
Rơi côn – Cone DropBS 6906/6Mm2015129
Hệ số thấm tại 100mm – Permeability at 100mmBS 6906/3l/m2/sec120756050
Kích thước lỗ O90 – Opening size O90EN ISO 12956micron90757060
Độ dày P=2kPa- Thickness under 2kPaASTM D 5199Mm1,92,52,93,2
Trọng lượng/ Mass per Unit areaASTM D 5261g/m2200285325400
Chiều dài cuộn- Lengthm175125100100
Lực kéo giật lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)
Grab Tensile Strength (Warp, Weft)
ASTM D 4632N920130015001700
Hệ số thấm
Permeability
ASTM D4491m/s30×10^-430×10^-430×10^-430×10^-4
Kích thước lỗ 095
Openning Size 095
ASTM D4751micron110857560
Áp lực kháng bụckPA>1.500>1.500>1.900>1.500

Vải địa kỹ thuật ART loại D

Chỉ tiêu – PropertiesPP thí nghiệmĐơn vịART12AART12DART700GART900G
Cường độ chịu kéo – Tensile StrengthASTM D 4595kN / m12121215
Dãn dài khi đứt- Elongation at breakASTM d 4595%40/756540/6545/75
Kháng xé hình thang – Trapezoidal Tear StrengthASTM D 4533N300300>250>350
Sức kháng thủng thanh – Puncture ResitanceASTM D 4833N350350>250>250
Sức kháng thủng CBR- CBR Puncture ResitanceDIN 54307N2000190019002400
Rơi côn – Cone DropBS 6906/6Mm24242420
Hệ số thấm tại 100mm – Permeability at 100mmBS 6906/3l/m2/sec140140140120
Kích thước lỗ O90 – Opening size O90EN ISO 12956micron11011011090
Độ dày P=2kPa- Thickness under 2kPaASTM D 5199Mm1,41,61.21.4
Trọng lượng/ Mass per Unit areaASTM D 5261g/m2175175155190
Chiều dài cuộn- Lengthm225225225175
Lực kéo giật lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)
Grab Tensile Strength (Warp, Weft)
ASTM D 4632N800750>700>900
Hệ số thấm
Permeability
ASTM D4491m/s30×10^-430×10^-4
Kích thước lỗ 095
Openning Size 095
ASTM D4751micron150150<0,125<0,106
Áp lực kháng bụckPA>1.500>1.500>1.300>1.900
Hệ số thấmS-1>1,2>1,2